Thống kê nhãn hiệu theo loại lĩnh vực
Thống kê nhãn hiệu theo năm
Tra cứu bảo hộ nhãn hiệu
Kiểm tra trùng lặp
| STT | Số đơn | Nhóm ngành | Tên nhãn hiệu/ Chủ đơn/Địa chỉ | Hình ảnh | Ngày nộp đơn | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3471 | VN-4-2009-05361 | Nông nghiệp | Hai Đê Hộ kinh doanh cá thể Hai Đê Số 395/9B ấp Sơn Châu, xã Sơn Định, huyện Chợ Lách, tỉnh Bến Tre |
|
24/03/2009 |
Cấp bằng
|
| 3472 | VN-4-2009-03807 | Nông nghiệp | Hải Lý Doanh nghiệp tư nhân xây dựng và thương mại Trường Lộc Số 140/1A, đường 30 tháng 4, phường 4, thị xã Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
|
09/03/2009 |
Từ chối
|
| 3473 | VN-4-2009-02582 | Nông nghiệp | Đại Dương Xanh Đinh Minh Phụng ấp 1, xã Lương Quới, huyện Giồng Trôm, tỉnh Bến Tre |
|
20/02/2009 |
Từ chối
|
| 3474 | VN-4-2009-02725 | Thiết bị gia dụng | audio GQ G Q C Huỳnh Tấn Quang 120 tổ 18 ấp Đồng Nhơn, xã Lương Quới, huyện Giồng Trôm, tỉnh Bến Tre |
|
23/02/2009 |
Cấp bằng
|
| 3475 | VN-4-2009-00919 | Nông nghiệp | PN Phạm Nguyên Cơ sở Phạm Nguyên Số 18 B 2 ấp Mỹ An, xã Mỹ Thạnh An, thị xã Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
|
15/01/2009 |
Từ chối
|
| 3476 | VN-4-2007-24277 | Hóa chất | Thống Nhất Công ty TNHH Thống Nhất Số 293C1, Nguyễn Đình Chiểu, khu phố 2, phường 8, thành phố Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
|
27/11/2007 |
Cấp bằng
|
| 3477 | VN-4-2006-07056 | Nông nghiệp | HằNG HƯƠNG Công ty Thương mại Ngọc Hương Bến Tre - TNHH 274C, khóm 3, phường 5, thị xã Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
|
08/05/2006 |
Hết hạn
|
| 3478 | VN-4-2009-00921 | Nông nghiệp | Yến Vàng Công ty TNHH Vĩnh Tiến Số 60A4, khu phố 1, phường Phú Tân, thành phố Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
|
15/01/2009 |
Cấp bằng
|
| 3479 | VN-4-2009-00920 | Nông nghiệp | Yến Vương Công ty TNHH Vĩnh Tiến Số 60A4, khu phố 1, phường Phú Tân, thành phố Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
|
15/01/2009 |
Cấp bằng
|
| 3480 | VN-4-2009-00096 | Nông nghiệp | Yến Thái YT Cơ sở Kim Hằng 9 D, khóm 4, phường 7, thị xã Bến Tre, tỉnh Bến Tre. |
|
02/01/2009 |
Từ chối
|