Thống kê nhãn hiệu theo loại lĩnh vực
Thống kê nhãn hiệu theo năm
Tra cứu bảo hộ nhãn hiệu
Kiểm tra trùng lặp
| STT | Số đơn | Nhóm ngành | Tên nhãn hiệu/ Chủ đơn/Địa chỉ | Hình ảnh | Ngày nộp đơn | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3511 | VN-4-2008-23464 | Dịch vụ kinh doanh | LAN OANH Doanh nghiệp tư nhân Lan Oanh Số 331 tỉnh lộ 883, ấp 7 xã Lộc Thuận, huyện Bình Đại, tỉnh Bến Tre |
|
30/10/2008 |
Hết hạn
|
| 3512 | VN-4-2008-22170 | Nông nghiệp | Thanh Trúc Lê Thị Thanh Trúc ấp Vinh Hội, xã Quới Vang Tây, huyện Bình Đại, tỉnh Bến Tre |
|
15/10/2008 |
Hết hạn
|
| 3513 | VN-4-2006-07229 | Sức khỏe | DAFME Công ty Liên Doanh Meyer - BPC 6A3, Quốc lộ 60, Phường Phú Tân, Thành phố Bến Tre, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
|
11/05/2006 |
Hết hạn
|
| 3514 | VN-4-2008-21129 | Sức khỏe | SAY Công ty thuốc lá Bến Tre 90A3 đại lộ Đồng Khởi, phường Phú Khương, thị xã Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
|
01/10/2008 |
Từ chối
|
| 3515 | VN-4-2007-14239 | Nông nghiệp | NB Như Bình SONU Võ Quốc Hoài Thửa 116-117, tờ bản đồ 21, khóm 1, phường 7, thị xã Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
|
25/07/2007 |
Hết hạn
|
| 3516 | VN-4-2006-07228 | Sức khỏe | NEOGESIC Công ty Liên Doanh Meyer - BPC 6A3, Quốc lộ 60, Phường Phú Tân, Thành phố Bến Tre, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
|
11/05/2006 |
Cấp bằng
|
| 3517 | VN-4-2007-16440 | Hóa chất | SITRICO TRICODERMA Công ty cổ phần MO SAN Số 789 ấp Phú Thuận, tỉnh lộ 885, xã Châu Hoà, huyện Giồng Trôm, tỉnh Bến Tre |
|
22/08/2007 |
Cấp bằng
|
| 3518 | VN-4-2006-09459 | Sức khỏe | POLAMINEO Công ty Liên Doanh Meyer - BPC 6A3, Quốc lộ 60, Phường Phú Tân, Thành phố Bến Tre, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
|
19/06/2006 |
Hết hạn
|
| 3519 | VN-4-2007-05389 | Sức khỏe | MEYERLAPRIL Công ty Liên Doanh Meyer - BPC 6A3, Quốc lộ 60, Phường Phú Tân, Thành phố Bến Tre, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
|
30/03/2007 |
Cấp bằng
|
| 3520 | VN-4-2007-05388 | Sức khỏe | MEYERBROXOL Công ty Liên Doanh Meyer - BPC 6A3, Quốc lộ 60, Phường Phú Tân, Thành phố Bến Tre, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
|
30/03/2007 |
Cấp bằng
|