Thống kê nhãn hiệu theo loại lĩnh vực
Thống kê nhãn hiệu theo năm
Tra cứu bảo hộ nhãn hiệu
Kiểm tra trùng lặp
| STT | Số đơn | Nhóm ngành | Tên nhãn hiệu/ Chủ đơn/Địa chỉ | Hình ảnh | Ngày nộp đơn | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3191 | VN-4-2011-15421 | Sức khỏe | MEYER-BPC Công ty Liên Doanh Meyer - BPC 6A3, Quốc lộ 60, Phường Phú Tân, Thành phố Bến Tre, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
|
28/07/2011 |
Từ chối
|
| 3192 | VN-4-2011-16037 | Nông nghiệp | AQUABETRI Hộ kinh doanh Mai Phương Tổ 16, ấp Phước Lễ, xã Thành Triệu, huyện Châu Thành, tỉnh Bến Tre |
|
04/08/2011 |
Hết hạn
|
| 3193 | 4-2008-11541 | Các ngành khác | Ek Chuah The Food of Gods Công ty cổ phần Ca Cao Việt Nam Số 150A, ấp Thạnh Hựu, phường Sơn Đông, tỉnh Vĩnh Long |
|
02/06/2008 |
Cấp bằng
|
| 3194 | VN-4-2008-11541 | Nông nghiệp | Ek Chuah The Food of Gods Công ty cổ phần CACAO Việt Nam - VINACACAO Số 150A, ấp Thạnh Hựu, xã Tam Phước, huyện Châu Thành, tỉnh Bến Tre |
|
02/06/2008 |
Cấp bằng
|
| 3195 | VN-4-2009-22006 | Sức khỏe | BEMINEPLEX Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre 6A3, Quốc lộ 60, Phường Phú Tân, Thành phố Bến Tre, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
|
14/10/2009 |
Hết hạn
|
| 3196 | VN-4-2011-16272 | Nông nghiệp | THANH VINH Công ty TNHH chế biến dừa Lương Quới Lô A36, A37 - khu công nghiệp An Hiệp, ấp Thuận Điền, xã An Hiệp, huyện Châu Thành, tỉnh Bến Tre |
|
08/08/2011 |
Hết hạn
|
| 3197 | VN-4-2011-16581 | Nông nghiệp | LÊ NA L N V Hồ Minh Sơn ấp 6, xã Thuận Điền, huyện Giồng Trôm, tỉnh Bến Tre |
|
11/08/2011 |
Cấp bằng
|
| 3198 | VN-4-2010-15757 | Nông nghiệp | QU Quốc Uy Hộ kinh doanh Nguyễn Quốc Uy SN 44A, ấp 4, xã Hữu Định, huyện Châu Thành, tỉnh Bến Tre |
|
23/07/2010 |
Hết hạn
|
| 3199 | VN-4-2009-23043 | Nông nghiệp | H Hiệp Xương Hai A Cơ sở Trần Tấn Bửu Số 105B, ấp 5, phường Phú Khương, thị xã Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
|
26/10/2009 |
Hết hạn
|
| 3200 | VN-4-2009-22000 | Sức khỏe | SIMETIGEL Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre 6A3, Quốc lộ 60, Phường Phú Tân, Thành phố Bến Tre, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
|
14/10/2009 |
Cấp bằng
|