Thống kê nhãn hiệu theo loại lĩnh vực
Thống kê nhãn hiệu theo năm
Tra cứu bảo hộ nhãn hiệu
Kiểm tra trùng lặp
| STT | Số đơn | Nhóm ngành | Tên nhãn hiệu/ Chủ đơn/Địa chỉ | Hình ảnh | Ngày nộp đơn | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3761 | VN-4-2005-15860 | Nông nghiệp | Suziyuan Tố Tử Viên [tố tử viên] Công ty TNHH Vĩnh Tiến 60 A4, phường Phú Khương, thị xã Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
|
24/11/2005 |
Từ chối
|
| 3762 | VN-4-2005-14134 | Nông nghiệp | Thế Phong Đinh Nguyễn Thế Phong 38/4 ấp khu phố, xã Đại Điền, huyện Thạnh Phú, tỉnh Bến Tre |
|
24/10/2005 |
Cấp bằng
|
| 3763 | VN-4-2005-13407 | Nông nghiệp | Quang Thái Cơ sở kẹo dừa Quang Thái(VN) 153B2 tỉnh lộ 887, ấp Mỹ An B, xã Mỹ Thạnh An, thị xã Bến Tre, tỉnh Bến Tre 23/02/2016 |
|
12/10/2005 |
Cấp bằng
|
| 3764 | VN-4-2005-12585 | Dịch vụ kinh doanh | Hảo ý Hộ kinh doanh cá thể Du lịch sinh thái vườn Hảo ái ấp II, xã Tân Thạch, huyện Châu Thành, Bến Tre |
|
27/09/2005 |
Hết hạn
|
| 3765 | VN-4-2005-12108 | Nông nghiệp | TL Bánh Phồng Thiên Long Doanh nghiệp tư nhân Thiên Long 277/1 đường 30/4, phường 4, thị xã Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
|
16/09/2005 |
Cấp bằng
|
| 3766 | VN-4-2005-10034 | Nông nghiệp | PHƯƠNG NAM COMPUTER Công ty TNHH thương mại và công nghệ Phương Nam 148 Nguyễn Đình Chiểu, phường 2, thành phố Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
|
10/08/2005 |
Cấp bằng
|
| 3767 | VN-4-2004-05714 | Nông nghiệp | Hoàng Liên Võ Văn Tiên ấp Lân Đông xã Phú Sơn, huyện Chợ Lách, tỉnh Bến Tre |
|
11/06/2004 |
Hết hạn
|
| 3768 | VN-4-2005-12424 | Dịch vụ kinh doanh | TT Tư Thành Cơ sở Tư Thành ấp Sơn Châu, xã Sơn Định, huyện Chợ Lách, tỉnh Bến Tre |
|
23/09/2005 |
Hết hạn
|
| 3769 | VN-4-2004-07752 | Nông nghiệp | Mỹ Vân Phạm Thị Thanh Phượng ấp 8 xã Sơn Phú, huyện Giồng Trôm, tỉnh Bến Tre |
|
03/08/2004 |
Cấp bằng
|
| 3770 | VN-4-2004-09228 | Các ngành khác | Tổng Ngọc Doanh nghiệp tư nhân Tổng Ngọc Số 117A, khu phố 1, thị trấn Bình Đại, huyện Bình Đại, tỉnh Bến Tre |
|
07/09/2004 |
Cấp bằng
|