Thống kê nhãn hiệu theo loại lĩnh vực
Thống kê nhãn hiệu theo năm
Tra cứu bảo hộ nhãn hiệu
Kiểm tra trùng lặp
| STT | Số đơn | Nhóm ngành | Tên nhãn hiệu/ Chủ đơn/Địa chỉ | Hình ảnh | Ngày nộp đơn | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3661 | VN-4-2005-03060 | Nông nghiệp | Phúc Ân Nguyễn ánh Nhựt 172/31 ấp Vĩnh Bắc, xã Vĩnh Thành, huyện Chợ Lách, tỉnh Bến Tre |
|
24/03/2005 |
Hết hạn
|
| 3662 | VN-4-2007-06471 | Nghiên cứu và Công nghệ | VR Tô Hoài Việt 162/2 Trần Quốc Tuấn, phường 4, thị xã Bến Tre, tỉnh Bến Tre. |
|
16/04/2007 |
Hết hạn
|
| 3663 | VN-4-2007-02651 | Nông nghiệp | Tuyết Hương Cơ sở kẹo dừa Yến Hương 288/1, đường 30/4, phường 4, thị xã Bến tre, tỉnh Bến Tre |
|
06/02/2007 |
Từ chối
|
| 3664 | VN-4-2005-08025 | Sức khỏe | MEYERLAXAN Công ty Liên Doanh Meyer - BPC 6A3, Quốc lộ 60, Phường Phú Tân, Thành phố Bến Tre, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
|
01/07/2005 |
Hết hạn
|
| 3665 | VN-4-2005-06098 | Nông nghiệp | Minh Tuấn B Năng lượng khí sinh học Biogas tốt nhất CHO CUộC SốNG CủA BạN Công ty TNHH một thành viên xây dựng dịch vụ Minh Tuấn 548/35 Điện Biên Phủ, phường 21, quận Bình Thạnh, thành phố Hồ Chí Minh |
|
26/05/2005 |
Hết hạn
|
| 3666 | VN-4-2005-12107 | Nông nghiệp | Chín Hanh Hộ kinh doanh cá thể Chín Hanh ấp Sơn Long, xã Sơn Định, huyện Chợ Lách, tỉnh Bến Tre |
|
16/09/2005 |
Hết hạn
|
| 3667 | VN-4-2005-05266 | Nông nghiệp | Thanh Bình Cơ sở Thanh Bình Số 153B, ấp Mỹ An B, xã Mỹ Thạnh An, thị xã Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
|
09/05/2005 |
Hết hạn
|
| 3668 | VN-4-2007-00454 | Nông nghiệp | BFC BEFOCO Công ty TNHH Thực phẩm sạch Bến Tre ấp 1 (số thửa 14, tờ bản đồ số 12) xã Hữu Định, huyện Châu Thành, tỉnh Bến Tre |
|
05/01/2007 |
Hết hạn
|
| 3669 | VN-4-2005-12573 | Dịch vụ kinh doanh | Hảo ái Hộ kinh doanh cá thể du lịch sinh thái vườn Hảo ái ấp II, xã Tân Thạch, huyện Châu Thành, Bến Tre |
|
26/09/2005 |
Hết hạn
|
| 3670 | VN-4-2007-04750 | Nông nghiệp | Xuân Lan Phạm Văn Chiến 95C, đường Hoàng Lam, khu phố 3, phường 5 thị xã Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
|
22/03/2007 |
Từ chối
|