Thống kê nhãn hiệu theo loại lĩnh vực
Thống kê nhãn hiệu theo năm
Tra cứu bảo hộ nhãn hiệu
Kiểm tra trùng lặp
| STT | Số đơn | Nhóm ngành | Tên nhãn hiệu/ Chủ đơn/Địa chỉ | Hình ảnh | Ngày nộp đơn | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3801 | VN-4-2004-04940 | Nông nghiệp | HTX THUỷ SảN RạNG ĐÔNG Hợp tác xã thuỷ sản Rạng Đông ấp Thới Lợi 1, xã Thới Thuận, huyện Bình Đại, tỉnh Bến Tre |
|
24/05/2004 |
Cấp bằng
|
| 3802 | VN-4-2005-08554 | Nông nghiệp | THANH SƠN Cơ Sở Đặng văn Hải Số 61/5 ấp Thạnh, xã Tân Phong, huyện Thạnh Phú tỉnh Bến Tre |
|
11/07/2005 |
Từ chối
|
| 3803 | VN-4-2005-03576 | Nông nghiệp | Tám Điệp Cơ sở Lê Văn Điệp(VN) Số 63/2 ấp 2, xã Sơn Đông, thị xã Bến Tre, tỉnh Bến Tre 10/04/2015 |
|
01/04/2005 |
Cấp bằng
|
| 3804 | VN-4-2004-03299 | Sức khỏe | ANALGOQUININ Công ty Liên Doanh Meyer - BPC 6A3, Quốc lộ 60, Phường Phú Tân, Thành phố Bến Tre, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
|
12/04/2004 |
Hết hạn
|
| 3805 | VN-4-2003-04289 | Nông nghiệp | Phú Hải Doanh nghiệp tư nhân Dũng Hương ấp 3 xã An Hóa, huyện Châu Thành, tỉnh Bến Tre |
|
02/08/2004 |
Hết hạn
|
| 3806 | VN-4-2005-05544 | Nông nghiệp | ROCKY Công ty TNHH sản xuất nước tinh khiết Bảo Long ấp Phú Chiến (thửa số 591, tờ bản đồ số 25), Xã Phú Hưng, Thành phố Bến Tre, Bến Tre |
|
13/05/2005 |
Hết hạn
|
| 3807 | VN-4-2004-03298 | Sức khỏe | BECODRAZEN Công ty Liên Doanh Meyer - BPC 6A3, Quốc lộ 60, Phường Phú Tân, Thành phố Bến Tre, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
|
12/04/2004 |
Cấp bằng
|
| 3808 | VN-4-2005-05408 | Nông nghiệp | HAPPI Mai Xuân Hương Số 26/3, lộ số 4, phường 4, thị xã Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
|
11/05/2005 |
Từ chối
|
| 3809 | VN-4-2005-05407 | Giao thông vận tải | út Hương BICYCLE Bà Giang Thị Ngọc Hương (VN) ấp Phước Khánh, xã Phước Mỹ Trung, huyện Mỏ Cày, tỉnh Bến Tre 31/07/2015 |
|
11/05/2005 |
Cấp bằng
|
| 3810 | VN-4-2004-03297 | Sức khỏe | BROMCOLIX Công ty Liên Doanh Meyer - BPC 6A3, Quốc lộ 60, Phường Phú Tân, Thành phố Bến Tre, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
|
12/04/2004 |
Cấp bằng
|