Thống kê nhãn hiệu theo loại lĩnh vực
Thống kê nhãn hiệu theo năm
Tra cứu bảo hộ nhãn hiệu
Kiểm tra trùng lặp
| STT | Số đơn | Nhóm ngành | Tên nhãn hiệu/ Chủ đơn/Địa chỉ | Hình ảnh | Ngày nộp đơn | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3801 | VN-4-2004-03616 | Nông nghiệp | NY Phạm Thị Thanh Phượng ấp 8, xã Sơn Phú, huyện Giồng Trôm, tỉnh Bến Tre |
|
19/04/2004 |
Cấp bằng
|
| 3802 | VN-4-2004-04940 | Nông nghiệp | HTX THUỷ SảN RạNG ĐÔNG Hợp tác xã thuỷ sản Rạng Đông ấp Thới Lợi 1, xã Thới Thuận, huyện Bình Đại, tỉnh Bến Tre |
|
24/05/2004 |
Cấp bằng
|
| 3803 | VN-4-2005-03576 | Nông nghiệp | Tám Điệp Cơ sở Lê Văn Điệp(VN) Số 63/2 ấp 2, xã Sơn Đông, thị xã Bến Tre, tỉnh Bến Tre 10/04/2015 |
|
01/04/2005 |
Cấp bằng
|
| 3804 | VN-4-2004-03299 | Sức khỏe | ANALGOQUININ Công ty Liên Doanh Meyer - BPC 6A3, Quốc lộ 60, Phường Phú Tân, Thành phố Bến Tre, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
|
12/04/2004 |
Hết hạn
|
| 3805 | VN-4-2005-05090 | Sức khỏe | MEYERSINE - D Công ty Liên Doanh Meyer - BPC 6A3, Quốc lộ 60, Phường Phú Tân, Thành phố Bến Tre, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
|
04/05/2005 |
Hết hạn
|
| 3806 | VN-4-2004-03297 | Sức khỏe | BROMCOLIX Công ty Liên Doanh Meyer - BPC 6A3, Quốc lộ 60, Phường Phú Tân, Thành phố Bến Tre, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
|
12/04/2004 |
Cấp bằng
|
| 3807 | VN-4-2005-05408 | Nông nghiệp | HAPPI Mai Xuân Hương Số 26/3, lộ số 4, phường 4, thị xã Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
|
11/05/2005 |
Từ chối
|
| 3808 | VN-4-2005-05544 | Nông nghiệp | ROCKY Công ty TNHH sản xuất nước tinh khiết Bảo Long ấp Phú Chiến (thửa số 591, tờ bản đồ số 25), Xã Phú Hưng, Thành phố Bến Tre, Bến Tre |
|
13/05/2005 |
Hết hạn
|
| 3809 | VN-4-2004-03298 | Sức khỏe | BECODRAZEN Công ty Liên Doanh Meyer - BPC 6A3, Quốc lộ 60, Phường Phú Tân, Thành phố Bến Tre, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
|
12/04/2004 |
Cấp bằng
|
| 3810 | VN-4-2005-05265 | Nông nghiệp | Phước Hưng PH Cơ sở Tân Phước Hưng ấp Phú Chánh, xã Phú Hưng, thị xã Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
|
09/05/2005 |
Cấp bằng
|