Thống kê nhãn hiệu theo loại lĩnh vực
Thống kê nhãn hiệu theo năm
Tra cứu bảo hộ nhãn hiệu
Kiểm tra trùng lặp
| STT | Số đơn | Nhóm ngành | Tên nhãn hiệu/ Chủ đơn/Địa chỉ | Hình ảnh | Ngày nộp đơn | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3821 | VN-4-2004-01543 | Nông nghiệp | Hải Phượng Phạm Thị Thanh Phượng ấp 8 xã Sơn Phú, huyện Giồng Trôm, tỉnh Bến Tre |
|
01/03/2004 |
Cấp bằng
|
| 3822 | VN-4-2003-10978 | Thiết bị gia dụng | TL Thanh Liêm Hợp tác xã sản xuất kinh doanh Kềm Kéo 201 ấp Chợ, xã Mỹ Thạnh, huyện Giồng Trôm, tỉnh Bến Tre |
|
27/11/2003 |
Hết hạn
|
| 3823 | VN-4-2004-03617 | Nông nghiệp | Hải Phượng HP Phạm Thị Thanh Phượng ấp 8, xã Sơn Phú, huyện Giồng Trôm, tỉnh Bến Tre |
|
19/04/2004 |
Cấp bằng
|
| 3824 | VN-4-2005-01993 | Nông nghiệp | BL BAO LONG Công ty TNHH sản xuất nước tinh khiết Bảo Long ấp Phú Chiến ( thữa số 591, tờ bản đồ số 25) - xã Phú Hưng- Thị xã Bến Tre- tỉnh Bến Tre |
|
24/02/2005 |
Từ chối
|
| 3825 | VN-4-2004-02736 | Nông nghiệp | QUANG VINH Phạm Thị Thanh Phượng ấp 8 xã Sơn Phú, huyện Giồng Trôm, tỉnh Bến Tre |
|
29/03/2004 |
Cấp bằng
|
| 3826 | VN-4-2004-03015 | Nông nghiệp | Phú Vinh Doanh nghiệp tư nhân Trương Phú Vinh 348D ấp Phú Chiến, xã Phú Hưng, thị xã Bến Tre |
|
05/04/2004 |
Hết hạn
|
| 3827 | VN-4-2004-07007 | Nông nghiệp | HOANG TRONG DNTN Hoàng Trọng Số 31 khu phố 2, phường 7, thị xã Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
|
15/07/2004 |
Từ chối
|
| 3828 | VN-4-2005-01727 | Nông nghiệp | BƯởI HH HƯƠNG HồNG Nguyễn Văn Sốt Số: 882 ấp Tân Long 2, xã Tân Thành Bình, huyện Mỏ Cày, tỉnh Bến Tre |
|
18/02/2005 |
Hết hạn
|
| 3829 | VN-4-2005-01850 | Nông nghiệp | BH BAO HUONG Bà Trần Thị Cẩm Linh Số: 74/8 khóm III Thị Trấn Chợ Lách, tỉnh Bến Tre |
|
22/02/2005 |
Từ chối
|
| 3830 | VN-4-2004-01542 | Nông nghiệp | Phú Lộc PL Cơ sở Lê Minh Tâm ấp Nghĩa Huấn, xã Mỹ Thạnh, huyện Giồng Trôm, tỉnh Bến Tre |
|
01/03/2004 |
Hết hạn
|