Thống kê nhãn hiệu theo loại lĩnh vực
Thống kê nhãn hiệu theo năm
Tra cứu bảo hộ nhãn hiệu
Kiểm tra trùng lặp
| STT | Số đơn | Nhóm ngành | Tên nhãn hiệu/ Chủ đơn/Địa chỉ | Hình ảnh | Ngày nộp đơn | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3851 | VN-4-2004-12001 | Nông nghiệp | THANH HUONG Công ty TNHH thương mại Trúc Hương Bến Tre Số 320C Hoàng Lam, phường 5, thị xã Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
|
02/11/2004 |
Từ chối
|
| 3852 | VN-4-2004-02731 | Nông nghiệp | SP . DNTN Sơn Phú Số 340B Nguyễn Đình Chiểu, phường 8, Thị xã Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
|
29/03/2004 |
Từ chối
|
| 3853 | VN-4-2004-10077 | Sức khỏe | SAMSON Nhà máy thuốc lá Bến Tre Số 90A3, Quốc lộ 60, phường Phú Khương, Thị xã Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
|
23/09/2004 |
Từ chối
|
| 3854 | VN-4-2004-10577 | Dịch vụ kinh doanh | Hoàng Sơn DNTN Hoàng Sơn Số 232 ấp Bờ Bàu, xã Mỹ Chánh, huyện Ba Tri, tỉnh Bến Tre |
|
04/10/2004 |
Hết hạn
|
| 3855 | VN-4-2003-11049 | Nông nghiệp | Sơn Đăng Lê Văn Sơn ấp Tân An, xã Long Thới, huyện Chợ Lách, tỉnh Bến Tre |
|
28/11/2003 |
Cấp bằng
|
| 3856 | VN-4-2004-09905 | Nông nghiệp | HOANG HUNG Đỗ Ngọc Kim Tuyết ấp 2, xã Tam Phước, huyện Châu Thành, tỉnh Bến Tre |
|
20/09/2004 |
Từ chối
|
| 3857 | VN-4-2003-06774 | Nghiên cứu và Công nghệ | TĐ Trần Đạt Trần Đạt Số 2, Lê Qúi Đôn, phường 1, thị xã Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
|
20/08/2004 |
Hết hạn
|
| 3858 | VN-4-2003-06221 | Nông nghiệp | TREXIMCO Công ty sản xuất kinh doanh xuất nhập khẩu Trúc Giang Số 37 đường Cách mạng tháng 8, thị xã Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
|
20/08/2004 |
Hết hạn
|
| 3859 | VN-4-2004-10506 | Dịch vụ kinh doanh | NÔNG PHú ĐIềN BƯởI DA XANH Đinh Phước Điền Số 46 ấp Phú Chiến, xã Phú Hưng, thị xã Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
|
01/10/2004 |
Hết hạn
|
| 3860 | VN-4-2004-07679 | Nông nghiệp | BáNH TRUNG THU BQ Bảo Quỳnh Võ Thị Ngọc Lan ấp 6 thị trấn Giồng Trôm, huyện Giồng Trôm, tỉnh Bến Tre |
|
02/08/2004 |
Hết hạn
|