Thống kê nhãn hiệu theo loại lĩnh vực
Thống kê nhãn hiệu theo năm
Tra cứu bảo hộ nhãn hiệu
Kiểm tra trùng lặp
| STT | Số đơn | Nhóm ngành | Tên nhãn hiệu/ Chủ đơn/Địa chỉ | Hình ảnh | Ngày nộp đơn | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3871 | VN-4-2004-06186 | Sức khỏe | PARATHOM Công ty Liên Doanh Meyer - BPC 6A3, Quốc lộ 60, Phường Phú Tân, Thành phố Bến Tre, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
|
24/06/2004 |
Cấp bằng
|
| 3872 | VN-4-2004-06183 | Nông nghiệp | 7 Thanh Bảy Tốt BảY TốT Số 415/9 ấp Sơn Châu, xã Sơn Định, huyện Chợ Lách, tỉnh Bến Tre. |
|
23/06/2004 |
Hết hạn
|
| 3873 | VN-4-2004-06182 | Dịch vụ kinh doanh | Bảy Dân Bảy Dân Số 175/10 ấp Nhơn Bình, xã Hoà Nghĩa, huyện Chợ Lách, tỉnh Bến Tre. |
|
23/06/2004 |
Hết hạn
|
| 3874 | VN-4-2004-06181 | Dịch vụ kinh doanh | Tư Thành Hộ kinh doanh cá thể Nguyễn Công Thành Số 185 ấp Sơn Châu, xã Sơn Định, huyện Chợ Lách, tỉnh Bến Tre |
|
23/06/2004 |
Cấp bằng
|
| 3875 | VN-4-2003-08398 | Thiết bị gia dụng | TấnThái Bình-BBC ELECTRONICS Điện Tử Bùi Văn Tấn Số 31, đường Phan Ngọc Tòng, phường 2, thị xã Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
|
12/09/2003 |
Cấp bằng
|
| 3876 | VN-4-2003-05081 | Nông nghiệp | Hằng Hưng Công ty thương mại Ngọc Hương Bến Tre - TNHH 247C, khóm 3, phường 5, thị xã Bến tre, tỉnh Bến Tre |
|
19/06/2003 |
Hết hạn
|
| 3877 | VN-4-2003-10047 | Hóa chất | Thức ăn gia súc ANIMAL FOOD Doanh nghiệp tư nhân Thành Hưng Số 665C, ấp Phú Hào, xã Phú Hưng, thành phố Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
|
03/11/2003 |
Cấp bằng
|
| 3878 | VN-4-2003-05335 | Nông nghiệp | Hoành Lợi Dừa Vương 7 Tài Số 306 C, khu phố 2, phường 8, thị xã Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
|
23/06/2003 |
Hết hạn
|
| 3879 | VN-4-2003-05082 | Nông nghiệp | Cung Hỷ Công ty thương mại Ngọc Hương Bến tre - TNHH 247C khóm 3, phường 5, thị xã Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
|
19/06/2003 |
Hết hạn
|
| 3880 | VN-4-2003-05847 | Nông nghiệp | Mỹ Thạnh An Bưởi da xanh Hợp tác xã nông nghiệp Bưởi Da Xanh - Mỹ Thạnh An Số 169 D2 - ấp An Thuận A, xã Mỹ Thạnh An, thành phố Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
|
14/07/2003 |
Cấp bằng
|