Thống kê nhãn hiệu theo loại lĩnh vực
Thống kê nhãn hiệu theo năm
Tra cứu bảo hộ nhãn hiệu
Kiểm tra trùng lặp
| STT | Số đơn | Nhóm ngành | Tên nhãn hiệu/ Chủ đơn/Địa chỉ | Hình ảnh | Ngày nộp đơn | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3901 | VN-4-2004-02683 | Sức khỏe | BECOBANOIGIN Công ty Liên Doanh Meyer - BPC 6A3, Quốc lộ 60, Phường Phú Tân, Thành phố Bến Tre, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
|
29/03/2004 |
Cấp bằng
|
| 3902 | VN-4-2004-02682 | Sức khỏe | BECOALOXAN Công ty Liên Doanh Meyer - BPC 6A3, Quốc lộ 60, Phường Phú Tân, Thành phố Bến Tre, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
|
29/03/2004 |
Cấp bằng
|
| 3903 | VN-4-2003-11053 | Nông nghiệp | VạN PHáT VP MEN NấU RƯợU Doanh nghiệp tư nhân Minh Phong Số 208 ấp 6, xã An Hiệp, huyện Ba Tri, tỉnh Bến Tre |
|
28/11/2003 |
Cấp bằng
|
| 3904 | VN-4-2003-11051 | Nông nghiệp | KIM TàI DNTN Nguyên Quang Minh Số 7 ấp Bình Thành, xã Bình Phú, thị xã Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
|
28/11/2003 |
Hết hạn
|
| 3905 | VN-4-2003-09537 | Nông nghiệp | VạN TƯờNG COCONUI CANDY Doanh nghiệp tư nhân Kiên Tân - Phát Tài Số 247 khóm 2, phường 7, thị xã Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
|
20/10/2003 |
Từ chối
|
| 3906 | VN-4-2004-01545 | Nông nghiệp | MINH QUÂN Công ty TNHH thiên phú Bến Tre 31D Nguyễn Văn Tư, phường 7, thị xã Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
No image | 01/03/2004 |
Hết hạn
|
| 3907 | VN-4-2004-01544 | Nông nghiệp | THANH XUÂN Công ty TNHH thiên phú Bến Tre 31D Nguyễn Văn Tư, phường 7, thị xã Bến Tre, tỉnh Bến Tre. |
|
01/03/2004 |
Hết hạn
|
| 3908 | VN-4-2003-11046 | Nông nghiệp | NY NHƯ ý Thanh Bình Số 153B- ấp Mỹ An B- xã Mỹ Thạnh An- Thị xã Bến Tre- tỉnh Bến Tre . |
|
28/11/2003 |
Từ chối
|
| 3909 | VN-4-2004-01327 | Nông nghiệp | Vĩnh Tiến Công ty TNHH Vĩnh Tiến 60 A4, khu phố 1, phường Phú Tân, thành phố Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
|
23/02/2004 |
Cấp bằng
|
| 3910 | VN-4-2003-05454 | Các ngành khác | DOHACO Công ty cổ phần Đông Hải Bến Tre Lô AIII, khu công nghiệp Giao Long, xã An Phước, huyện Châu Thành, tỉnh Bến Tre |
|
30/06/2003 |
Cấp bằng
|