Thống kê nhãn hiệu theo loại lĩnh vực
Thống kê nhãn hiệu theo năm
Tra cứu bảo hộ nhãn hiệu
Kiểm tra trùng lặp
| STT | Số đơn | Nhóm ngành | Tên nhãn hiệu/ Chủ đơn/Địa chỉ | Hình ảnh | Ngày nộp đơn | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3931 | VN-4-2003-11616 | Sức khỏe | CLENORUSH TROCHE Công ty MEYER PHARMACEUTICALS LTD. Văn phòng đại diện tại 646T Nguyễn Trãi, phường 11, quận 5, thành phố Hồ Chí Minh |
|
18/12/2003 |
Hết hạn
|
| 3932 | VN-4-2003-07202 | Sức khỏe | GINAKAN Công ty Liên Doanh Meyer - BPC 6A3, Quốc lộ 60, Phường Phú Tân, Thành phố Bến Tre, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
|
22/08/2003 |
Từ chối
|
| 3933 | VN-4-2003-07204 | Sức khỏe | KEFTRIXONE Công ty MEYER PHARMACEUTICALS LTD. Unit J, K, Valiant Ind. Centre, 2-12, Au Pui Wan St., Fo Tan, Shatin, Hong Kong |
|
22/08/2003 |
Hết hạn
|
| 3934 | VN-4-2003-07519 | Nông nghiệp | Hồng Thành Doanh nghiệp tư nhân Hồng Thành ấp 9, xã Tân Thạch, huyện Châu Thành, tỉnh Bến Tre |
|
29/08/2003 |
Cấp bằng
|
| 3935 | VN-4-2003-04416 | Nông nghiệp | QUỳNH MAI Ngọc Mai 147 B- Quốc lô 60- Phường Phú Khương, thị xã Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
|
09/06/2003 |
Từ chối
|
| 3936 | VN-4-2003-07520 | Nông nghiệp | PHƯƠNG THảO Hộ kinh doanh Phương Thảo 406 C2, khu phố 6, Phường Phú Khương, thị xã Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
|
29/08/2003 |
Từ chối
|
| 3937 | VN-4-2003-08309 | Dịch vụ kinh doanh | Mỹ Hân Thanh Thảo Xã Tân Bình, chợ Giồng Keo, huyện Mỏ Cày, tỉnh Bến Tre |
|
10/09/2003 |
Hết hạn
|
| 3938 | VN-4-2003-10046 | Hóa chất | DOLPHIN Thức ăn gia súc Doanh nghiệp tư nhân Thành Hưng Số 665C, ấp Phú Hào, xã Phú Hưng, thành phố Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
|
03/11/2003 |
Cấp bằng
|
| 3939 | VN-4-2003-10045 | Hóa chất | Thành Hưng Thức ăn gia súc Doanh nghiệp tư nhân Thành Hưng Số 665C, ấp Phú Hào, xã Phú Hưng, thành phố Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
|
03/11/2003 |
Cấp bằng
|
| 3940 | VN-4-2003-07205 | Sức khỏe | PIROXICOR Công ty MEYER PHARMACEUTICALS LTD. Văn phòng đại diện tại 646T Nguyễn Trãi, phường 11, quận 5, thành phố Hồ Chí Minh |
|
22/08/2003 |
Hết hạn
|