Thống kê nhãn hiệu theo loại lĩnh vực
Thống kê nhãn hiệu theo năm
Tra cứu bảo hộ nhãn hiệu
Kiểm tra trùng lặp
| STT | Số đơn | Nhóm ngành | Tên nhãn hiệu/ Chủ đơn/Địa chỉ | Hình ảnh | Ngày nộp đơn | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3931 | VN-4-2004-00001 | Sức khỏe | TIMUX Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre 6A3, Quốc lộ 60, Phường Phú Tân, Thành phố Bến Tre, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
|
02/01/2004 |
Hết hạn
|
| 3932 | VN-4-2002-08077 | Nông nghiệp | CáI MƠN Hợp tác xã cây giống và hoa kiểng Cái Mơn ấp Vĩnh Chính, xã Vĩnh Thành, huyện Chợ Lách, tỉnh Bến Tre |
No image | 06/12/2002 |
Cấp bằng
|
| 3933 | VN-4-2003-04416 | Nông nghiệp | QUỳNH MAI Ngọc Mai 147 B- Quốc lô 60- Phường Phú Khương, thị xã Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
|
09/06/2003 |
Từ chối
|
| 3934 | VN-4-2003-07202 | Sức khỏe | GINAKAN Công ty Liên Doanh Meyer - BPC 6A3, Quốc lộ 60, Phường Phú Tân, Thành phố Bến Tre, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
|
22/08/2003 |
Từ chối
|
| 3935 | VN-4-2003-07204 | Sức khỏe | KEFTRIXONE Công ty MEYER PHARMACEUTICALS LTD. Unit J, K, Valiant Ind. Centre, 2-12, Au Pui Wan St., Fo Tan, Shatin, Hong Kong |
|
22/08/2003 |
Hết hạn
|
| 3936 | VN-4-2002-08080 | Nông nghiệp | Cái Mơn Hiệp hội trái cây Cái Mơn ấp Sơn Qui, thị trấn Chợ Lách |
No image | 06/12/2002 |
Hết hạn
|
| 3937 | VN-4-2003-07519 | Nông nghiệp | Hồng Thành Doanh nghiệp tư nhân Hồng Thành ấp 9, xã Tân Thạch, huyện Châu Thành, tỉnh Bến Tre |
|
29/08/2003 |
Cấp bằng
|
| 3938 | VN-4-2003-07520 | Nông nghiệp | PHƯƠNG THảO Hộ kinh doanh Phương Thảo 406 C2, khu phố 6, Phường Phú Khương, thị xã Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
|
29/08/2003 |
Từ chối
|
| 3939 | VN-4-2003-08309 | Dịch vụ kinh doanh | Mỹ Hân Thanh Thảo Xã Tân Bình, chợ Giồng Keo, huyện Mỏ Cày, tỉnh Bến Tre |
|
10/09/2003 |
Hết hạn
|
| 3940 | VN-4-2003-09539 | Nông nghiệp | QB Quốc Bảo Đồng Khởi Nước uống đóng chai Công ty TNHH sản xuất nước tinh khiết Quốc Bảo(VN) ấp 1 (thửa số: 55-57), tỉnh lộ 884, xã Sơn Đông, thị xã Bến Tre, tỉnh Bến Tre. 19/06/2012 |
|
20/10/2003 |
Cấp bằng
|