Thống kê nhãn hiệu theo loại lĩnh vực
Thống kê nhãn hiệu theo năm
Tra cứu bảo hộ nhãn hiệu
Kiểm tra trùng lặp
| STT | Số đơn | Nhóm ngành | Tên nhãn hiệu/ Chủ đơn/Địa chỉ | Hình ảnh | Ngày nộp đơn | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3881 | VN-4-2003-10047 | Hóa chất | Thức ăn gia súc ANIMAL FOOD Doanh nghiệp tư nhân Thành Hưng Số 665C, ấp Phú Hào, xã Phú Hưng, thành phố Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
|
03/11/2003 |
Cấp bằng
|
| 3882 | VN-4-2004-05323 | Nông nghiệp | KEO DUA SUA BEO NGOC MAI COCONUT CANDY NGOC MAI Ngọc Mai Số 147B, Quốc lộ 60, phường Phú Khương, thị xã Bến tre, tỉnh Bến Tre |
|
02/06/2004 |
Từ chối
|
| 3883 | VN-4-2003-05082 | Nông nghiệp | Cung Hỷ Công ty thương mại Ngọc Hương Bến tre - TNHH 247C khóm 3, phường 5, thị xã Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
|
19/06/2003 |
Hết hạn
|
| 3884 | VN-4-2002-08078 | Nông nghiệp | Mỹ LồNG Hợp tác xã sản xuất bánh tráng Mỹ Lồng 759 - ấp Nghĩa Huấn, xã Mỹ Thạnh, huyện Giồng Trôm, tỉnh Bến Tre |
No image | 06/12/2002 |
Hết hạn
|
| 3885 | VN-4-2003-12093 | Nông nghiệp | HOàNG YếN Đặng Thị Trúc Lan Chi Số 60 A 4 - Khu nhố 1- Phường Phú Khương - Thị xã Bến tre- tỉnh Bến tre |
|
31/12/2003 |
Từ chối
|
| 3886 | VN-4-2003-09536 | Nông nghiệp | Phú Vinh Doanh nghiệp tư nhân Trương Phú Vinh 348D ấp Phú Chiến, xã Phú Hưng, thị xã Bến Tre |
|
20/10/2003 |
Hết hạn
|
| 3887 | VN-4-2004-05224 | Nông nghiệp | Yến Nam Duy Khang Số 509D đường tỉnh 885, phường 8, thị xã Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
|
31/05/2004 |
Hết hạn
|
| 3888 | VN-4-2004-04758 | Nông nghiệp | TRUC MAI Phương Mai Số 321A- Trương Định- Phường 5- Thị xã Bến Tre - tỉnh Bến Tre |
|
19/05/2004 |
Từ chối
|
| 3889 | VN-4-2004-05020 | Nông nghiệp | CBN BOINGOC CO., LTD PEARLIGHT Công ty TNHH Bối Ngọc Số 466C4, Nguyễn Huệ, phường Phú Khương, thị xã Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
|
26/05/2004 |
Hết hạn
|
| 3890 | VN-4-2003-10044 | Hóa chất | P.H PHú HAO CO SO CHE BIEN THUC AN GIA SUC Doanh nghiệp tư nhân Thành Hưng Số 665C, ấp Phú Hào, xã Phú Hưng, thành phố Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
|
03/11/2003 |
Cấp bằng
|