Thống kê nhãn hiệu theo loại lĩnh vực
Thống kê nhãn hiệu theo năm
Tra cứu bảo hộ nhãn hiệu
Kiểm tra trùng lặp
| STT | Số đơn | Nhóm ngành | Tên nhãn hiệu/ Chủ đơn/Địa chỉ | Hình ảnh | Ngày nộp đơn | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3881 | VN-4-2004-06753 | Nông nghiệp | ND Công ty TNHH Nguyễn Duy(VN) Số 325C Nguyễn Huệ, khu phố 6, phường Phú Khương, thị xã Bến Tre, tỉnh Bến Tre 15/08/2012 |
|
08/07/2004 |
Cấp bằng
|
| 3882 | VN-4-2004-05323 | Nông nghiệp | KEO DUA SUA BEO NGOC MAI COCONUT CANDY NGOC MAI Ngọc Mai Số 147B, Quốc lộ 60, phường Phú Khương, thị xã Bến tre, tỉnh Bến Tre |
|
02/06/2004 |
Từ chối
|
| 3883 | VN-4-2003-06773 | Xây dựng | TĐ TRầN ĐạT DNTN xây dựng thương mại Trần Đạt Số 139B đường tỉnh 885, phường 8, thị xã Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
|
11/08/2003 |
Hết hạn
|
| 3884 | VN-4-2002-08078 | Nông nghiệp | Mỹ LồNG Hợp tác xã sản xuất bánh tráng Mỹ Lồng 759 - ấp Nghĩa Huấn, xã Mỹ Thạnh, huyện Giồng Trôm, tỉnh Bến Tre |
No image | 06/12/2002 |
Hết hạn
|
| 3885 | VN-4-2004-04758 | Nông nghiệp | TRUC MAI Phương Mai Số 321A- Trương Định- Phường 5- Thị xã Bến Tre - tỉnh Bến Tre |
|
19/05/2004 |
Từ chối
|
| 3886 | VN-4-2003-12096 | Nông nghiệp | Xuân Loan Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Thăng Long Số 196 D1 ấp An Thận, xã Mỹ Thạnh An, thị xã Bến Tre, tỉnh Bến Tre. |
|
31/12/2003 |
Hết hạn
|
| 3887 | VN-4-2003-12093 | Nông nghiệp | HOàNG YếN Đặng Thị Trúc Lan Chi Số 60 A 4 - Khu nhố 1- Phường Phú Khương - Thị xã Bến tre- tỉnh Bến tre |
|
31/12/2003 |
Từ chối
|
| 3888 | VN-4-2004-05020 | Nông nghiệp | CBN BOINGOC CO., LTD PEARLIGHT Công ty TNHH Bối Ngọc Số 466C4, Nguyễn Huệ, phường Phú Khương, thị xã Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
|
26/05/2004 |
Hết hạn
|
| 3889 | VN-4-2003-09536 | Nông nghiệp | Phú Vinh Doanh nghiệp tư nhân Trương Phú Vinh 348D ấp Phú Chiến, xã Phú Hưng, thị xã Bến Tre |
|
20/10/2003 |
Hết hạn
|
| 3890 | VN-4-2004-05224 | Nông nghiệp | Yến Nam Duy Khang Số 509D đường tỉnh 885, phường 8, thị xã Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
|
31/05/2004 |
Hết hạn
|