Thống kê nhãn hiệu theo loại lĩnh vực
Thống kê nhãn hiệu theo năm
Tra cứu bảo hộ nhãn hiệu
Kiểm tra trùng lặp
| STT | Số đơn | Nhóm ngành | Tên nhãn hiệu/ Chủ đơn/Địa chỉ | Hình ảnh | Ngày nộp đơn | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3841 | VN-4-2003-11047 | Nông nghiệp | XUÂN HOà Hộ kinh doanh Xuân Hoà Số 277D1, khu phố 4, phường 7, thành phố Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
|
28/11/2003 |
Cấp bằng
|
| 3842 | 4-2004-14543 | Các ngành khác | MISCOS Công ty trách nhiệm hữu hạn Tigon Số 699 tổ 32, khóm Đông Thuận, phường Đông Thuận, thị xã Bình Minh, tỉnh Vĩnh Long |
|
28/12/2004 |
Cấp bằng
|
| 3843 | VN-4-2004-12715 | Nông nghiệp | Vạn Phú Phạm Ngọc Vũ ấp Mỹ Đức, xã Mỹ Thành, huyện Châu Thành, tỉnh Bến Tre |
|
17/11/2004 |
Cấp bằng
|
| 3844 | VN-4-2004-13838 | Sức khỏe | BREK TAB Công ty Liên Doanh Meyer - BPC 6A3, Quốc lộ 60, Phường Phú Tân, Thành phố Bến Tre, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
|
13/12/2004 |
Hết hạn
|
| 3845 | VN-4-2004-11539 | Dịch vụ kinh doanh | TIEN DAT THANH DNTN Tiến Đạt Thành Số 287/2 - ấp 10 - Thị trấn Thạnh Phú - huyện Thạnh Phú - tỉnh Bến Tre |
|
25/10/2004 |
Từ chối
|
| 3846 | VN-4-2003-04687 | Nông nghiệp | PHáT LộC Công ty TNHH dừa Đăng Khoa Số 33A, ấp Mỹ Đức, xã Bình Phú, thành phố Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
|
13/06/2003 |
Cấp bằng
|
| 3847 | VN-4-2004-10634 | Nông nghiệp | AQUIMEX Công ty xuất nhập khẩu lâm thuỷ sản Bến Tre Số 71 khu phố III, thị trấn Châu Thành, huyện Châu Thành, tỉnh Bến Tre. |
|
05/10/2004 |
Hết hạn
|
| 3848 | VN-4-2004-11188 | Nông nghiệp | HAO HAO Trúc Lan Số 171A1, khu phố 1, Phường 7, thị xã Bến Tre |
|
15/10/2004 |
Từ chối
|
| 3849 | VN-4-2004-11189 | Dịch vụ kinh doanh | Hữu Phước Doanh nghiệp tư nhân Hữu Phước Số 121, đường Nguyễn Đình Chiểu, phường An Hội, thành phố Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
|
15/10/2004 |
Cấp bằng
|
| 3850 | VN-4-2004-11538 | Nông nghiệp | Sầu Riêng cơm vàng hạt lép Hoàng Nam Trần Hoàng Nam Số 211/28 ấp Phú Thới, xã Tân Thiềng, huyện Chợ Lách, tỉnh Bến Tre |
|
25/10/2004 |
Hết hạn
|